FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Bahia, 02h00 ngày 03/06
Atletico Mineiro
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.5 0.90
u 0.80
1.70
4.10
3.55
-0.25 0.94
+0.25 0.84
1 0.87
u 0.83
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Bahia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Bahia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Bahia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Bahia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Bahia
Thaciano Mickael da Silva
Ademir SantosRa sân: Thaciano Mickael da Silva
Gabriel Xavier
Oscar Eduardo Estupinan VallesillaRa sân: Everaldo Stum
Gabriel Teixeira AragaoRa sân: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Carlos Maria De Pena BoninoRa sân: Cauly Oliveira Souza
1 - 1 Ademir Santos Kiến tạo: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Alisson Santana
Ra sân: Federico Zaracho
Gabriel Teixeira Aragao
Julio Cesar de RezendeRa sân: Caio Alexandre Souza e Silva
Ra sân: Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Ra sân: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 3 | 31 | 7.54 | |
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 71 | 6.69 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 5.91 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 0 | 94 | 6.49 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 14 | 2 | 78 | 6.66 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 80 | 72 | 90% | 2 | 2 | 103 | 7.15 | |
| 38 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 46 | 7.08 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 3 | 104 | 7 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 4 | 72 | 6.98 | |
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 51 | 6.31 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 50 | 6.46 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 30 | 6.52 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 58 | 6.58 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 45 | 6.82 | |
| 29 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 13 | 6.43 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 7.09 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 47 | 6.45 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

