FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Bahia, 06h00 ngày 06/11
Atletico Mineiro
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.5 1.20
u 0.62
2.08
3.15
3.20
-0.25 0.84
+0.25 0.65
0.75 0.70
u 1.10
2.64
3.85
1.99
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Bahia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Bahia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Bahia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Bahia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Bahia
Ronaldo de Oliveira Strada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Forward | 6 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 7.76 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Forward | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 9 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 6 | Junior Alonso | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 1 | 0 | 71 | 6.99 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 5 | 2 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 9 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 26 | Renzo Saravia | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 65 | 7.05 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 7.03 | |
| 17 | Igor Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 7.48 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 59 | 7.02 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 77 | Gabriel Teixeira Aragao | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 5 | Alexsander | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 70 | 7.98 | |
| 23 | Ivan Roman | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.15 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 15 | Michel Araujo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 7.35 | |
| 25 | Iago Amaral Borduchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 12 | Willian Jose | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 7 | Ademir Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 1 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 59 | 6.34 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 12 | 6.11 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 77 | Tiago | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

