FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Cruzeiro, 07h30 ngày 16/10
Atletico Mineiro
+0.25 0.77
-0.25 1.09
2.5 1.40
u 0.53
3.00
2.20
3.07
-0 0.77
+0 0.65
0.75 0.83
u 0.98
4
3.1
1.95
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Cruzeiro
Leonardo de Aragao CarvalhoRa sân: Cassio Ramos
Kaiki Bruno da Silva
Kaio Jorge Pinto Ramos
0 - 1 Matheus Pereira Kiến tạo: Kaio Jorge Pinto Ramos
Kiến tạo: Guilherme Antonio Arana Lopes
Kaio Jorge Pinto Ramos
Lucas Daniel Romero mistakenIdentity.false
Ra sân: Guilherme Antonio Arana Lopes
Ra sân: Ivan Roman
Ra sân: Gabriel Vinicius Menino
Carlos Eduardo De Oliveira AlvesRa sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Gabriel BarbosaRa sân: Matheus Pereira
Ra sân: Ronielson da Silva Barbosa
Lucas Villalba
Walace Souza SilvaRa sân: Lucas Daniel Romero
Leonardo de Aragao Carvalho
Keny ArroyoRa sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 23 | Ivan Roman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 41 | Leonardo de Aragao Carvalho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

