FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Flamengo, 07h30 ngày 26/11
Atletico Mineiro 1
+0.5 0.78
-0.5 1.02
2.5 1.40
u 0.53
3.23
2.02
3.25
+0.25 0.78
-0.25 1.15
0.75 0.78
u 1.03
4.75
2.75
2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Flamengo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Flamengo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Flamengo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Flamengo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Flamengo
Kiến tạo: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Ra sân: Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Bruno Henrique PintoRa sân: Wallace Yan
Giorgian De Arrascaeta BenedettiRa sân: Jorge Carrascal
Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoRa sân: Evertton Araujo
Ra sân: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Ra sân: Natanael Moreira Milouski
Everton Sousa SoaresRa sân: Samuel Dias Lino
Ra sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Gonzalo Jordy Plata JimenezRa sân: Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Eric Pulgar
Ra sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Bruno Henrique Pinto
1 - 1 Bruno Henrique Pinto Kiến tạo: Danilo Luiz da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Flamengo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 7.22 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.41 |
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 47 | 5.95 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 52 | 6.15 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 45 | 5.83 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 64 | Wallace Yan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

