FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Fortaleza, 04h30 ngày 24/06
Atletico Mineiro
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.25 0.83
u 0.87
1.68
4.40
3.45
-0.25 0.92
+0.25 0.89
1 1.02
u 0.68
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Fortaleza
Ra sân: Mauricio Lemos
Ra sân: Renzo Saravia
0 - 1 Breno Henrique Vasconcelos Lopes Kiến tạo: Tomas Pochettino
Tomas Pochettino
Ra sân: Alisson Santana
Kiến tạo: Brahian Palacios Alzate
Jose Welison da SilvaRa sân: Hercules Pereira do Nascimento
Leandro Emmanuel MartinezRa sân: Tomas Pochettino
Leandro Emmanuel Martinez
Bruno de Jesus PachecoRa sân: Felipe Jonatan
Calebe Goncalves Ferreira da SilvaRa sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Ra sân: Federico Zaracho
Ra sân: Igor Rabello da Costa
Pedro Rocha NevesRa sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 2 | 70 | 7.05 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 40 | 32 | 80% | 14 | 2 | 76 | 6.77 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 4 | Mauricio Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 8 | 76 | 7.37 | |
| 38 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 49 | 7.48 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 45 | 6.51 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 61 | 6.56 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | Defender | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 2 | 58 | 6.29 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 32 | 7.04 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.52 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 5 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 33 | 6.11 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 1 | 41 | 7.52 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 38 | 6.77 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 39 | 7.98 | |
| 10 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

