FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Fortaleza, 06h30 ngày 13/11
Atletico Mineiro
-1 0.95
+1 0.85
2.5 0.85
u 0.85
1.50
5.50
3.80
-0.5 0.95
+0.5 0.73
1 0.78
u 1.03
2.1
6
2.3
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Fortaleza
Kiến tạo: Ronielson da Silva Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 500 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 41 | 8.38 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 56 | 7.57 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 53 | 7.76 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 7 | 44 | 5.94 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 62 | 7.23 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 6.23 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 26 | 7.76 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 96 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 19 | Allan Victor Oliveira Mota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 29 | 6.05 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 44 | 5.65 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 62 | 6.05 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 34 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 80 | Jose Herrera | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 29 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

