FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Gremio (RS), 05h30 ngày 10/10
Atletico Mineiro
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.25 0.80
u 0.90
1.80
3.85
3.25
-0.25 0.92
+0.25 0.74
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Gremio (RS)
Martin Braithwaite Goal Disallowed
1 - 1 Alexander Ernesto Aravena Guzman Kiến tạo: Douglas Moreira Fagundes
Agustin Federico Marchesin
Jemerson de Jesus Nascimento
Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Ra sân: Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Reinaldo Manoel da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 51 | 8.8 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.7 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 9 | 54 | 6.8 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 9 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 26 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 34 | Igor Schlemper | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

