FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Internacional RS, 07h00 ngày 14/05
Atletico Mineiro
-0.75 0.75
+0.75 1.05
2.5 0.95
u 0.75
1.55
5.00
3.70
-0.25 0.75
+0.25 0.95
1 0.95
u 0.75
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Internacional RS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Internacional RS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS
Kiến tạo: Cristian Pavon
Romulo
Nicolas HernandezRa sân: Matheus Dias
Ra sân: Hyoran Kaue Dalmoro
Ra sân: Cristian Pavon
Ra sân: Eduardo Jesus Vargas Rojas
Alexandre ZurawskiRa sân: Luiz Adriano de Souza da Silva
Wanderson Maciel Sousa CamposRa sân: Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Nicolas Hernandez
Gabriel Baralhas dos SantosRa sân: Romulo
Lucca SampaioRa sân: Fabricio Bustos
Ra sân: Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
Ra sân: Mariano Ferreira Filho
Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 23 | 7.37 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 61 | 6.68 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 34 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 20 | Hyoran Kaue Dalmoro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 9 | Cristian Pavon | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 49 | 6.89 | |
| 40 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 55 | 6.57 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luiz Adriano de Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 28 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Keiller da Silva Nunes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 27 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 44 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 36 | Thauan Lara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 41 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 43 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

