FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Internacional RS, 07h30 ngày 13/06
Atletico Mineiro
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 1.30
u 0.57
1.90
3.75
3.13
-0.25 0.96
+0.25 0.78
0.75 0.75
u 1.05
2.6
5
2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Internacional RS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Internacional RS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Internacional RS
Bruno Tabata
YagoRa sân: Bruno Henriaque Corsini
Diego RosaRa sân: Ramon Ramos Lima
Braian Aguirre
Enner ValenciaRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Ricardo MathiasRa sân: Bruno Tabata
Ra sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Gustavo PradoRa sân: Thiago Maia Alencar
Ra sân: Rubens Antonio Dias
Ra sân: Ronielson da Silva Barbosa
Ra sân: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Ra sân: Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Kiến tạo: Igor Gomes
Ronaldo Da Silva Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.49 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.64 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 18 | Jose Carlos Ferreira Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 2 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 24 | Anthoni Spier Souza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

