FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Vasco da Gama, 02h00 ngày 08/12
Atletico Mineiro
-0.75 0.78
+0.75 0.82
2.5 0.91
u 0.80
1.67
5.00
3.50
-0.25 0.78
+0.25 1.04
0.5 0.36
u 2.00
2.1
4.85
2.2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Vasco da Gama
Kiến tạo: Ronielson da Silva Barbosa
Hugo Moura Arruda da Silva Card changed
Hugo Moura Arruda da Silva
LeandrinhoRa sân: Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Kiến tạo: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Ra sân: Ronielson da Silva Barbosa
Kiến tạo: Igor Gomes
Ra sân: Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Ra sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Ra sân: Renzo Saravia
Jose Luis Rodriguez BebanzRa sân: David Correa da Fonseca
GBRa sân: Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
Guilherme EstrellaRa sân: Matheus Franca de Oliveira
Ra sân: Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 29 | 9.49 | |
| 92 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 40 | 8.65 | |
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 71 | 7.34 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 4 | 94 | 8.3 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 0 | 96 | 7.97 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 0 | 89 | 7.07 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 37 | 7.41 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 83 | 78 | 93.98% | 3 | 0 | 93 | 8.02 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 16 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.25 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 56 | 5.42 | |
| 29 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 5.93 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 31 | 5.7 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 46 | 5.86 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 13 | Daniel Fuzato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 41 | 5.29 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 5.09 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 83 | 5.8 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 57 | 5.5 | |
| 9 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 6.12 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 79 | 5.93 | |
| 66 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 5.88 | |
| 14 | Guilherme Estrella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 19 | GB | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

