FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense, 02h30 ngày 21/11
Atletico Paranaense 1
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.5 0.90
u 0.80
1.62
4.40
3.80
-0.25 0.86
+0.25 1.00
1 0.83
u 0.87
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense
Adriano Martins
Shaylon Kallyson Cardozo
Kiến tạo: Gabriel Girotto Franco
Ra sân: Lucas Gabriel Di Yorio
Ra sân: Joao Cruz
Kiến tạo: Luis Leonardo Godoy
JandersonRa sân: Jan Carlos Hurtado Anchico
Ra sân: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Matias LacavaRa sân: Roni
Ra sân: Gabriel Girotto Franco
Ra sân: Tomas Cuello
Pedro ParanhosRa sân: Alejo Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Atletico Clube Goianiense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 23 | Antonio Feliphe Costa Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 41 | 8 | |
| 7 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 45 | Lucas Belezi Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 31 | 7.8 | |
| 90 | Emersonn | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 57 | Joao Cruz | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 44 | 6.5 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 9 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 60 | 7 | |
| 7 | Alejo Cruz | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 53 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

