FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense, 07h30 ngày 24/04

Vòng Round 5
07:30 ngày 24/04/2026
Atletico Paranaense
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Atletico Clube Goianiense
Địa điểm: Arena da Baixada
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.925
+3.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.934
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.01 14
2-0
4.88 60
2-1
9.2 9
3-1
16 21
3-2
65 38
4-2
140 200
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
8
2-2
40
3-3
190
4-4
200
AOS
27

Cúp Brasil

KQBD Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Brasil 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense

Atletico Paranaense Atletico Paranaense
Phút
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
15'
match yellow.png Guilherme Lopes da Silva
Gaston Americo Benavidez match yellow.png
25'
Juan Camilo Portilla Pena match yellow.png
29'
36'
match yellow.png Gebson
45'
match yellow.png Gustavo Coutinho
Bruninho
Ra sân: Juan Camilo Portilla Pena
match change
46'
Chiqueti
Ra sân: Gaston Americo Benavidez
match change
46'
Luiz Gustavo Dias
Ra sân: Dudu Kogitzki
match change
46'
62'
match change Assis
Ra sân: Leo Tocantins
Leozinho
Ra sân: Joao Cruz
match change
68'
74'
match change Bruno Jose de Souza
Ra sân: Geovany dos Santos Soares
74'
match change Jader Barbosa da Silva Gentil
Ra sân: Marrony da Silva Liberato
Luiz Gustavo Dias match yellow.png
79'
80'
match change Felipe Guimaraes
Ra sân: Gustavo Coutinho
80'
match change Leo Jaco
Ra sân: Leandro Vilela Sales Teixeira
Isaac Rodrigues de Lima
Ra sân: Bruno Zapelli
match change
82'
90'
match yellow.png Assis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Atletico Clube Goianiense

Atletico Paranaense Atletico Paranaense
Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
15
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
22
5
 
Phạt góc
 
1
22
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
3
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
12
26
 
Long pass
 
36
9
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
9
547
 
Số đường chuyền
 
319
86%
 
Chuyền chính xác
 
77%
134
 
Pha tấn công
 
78
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
32
 
Số quả tạt chính xác
 
8
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
10
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Juan Felipe Aguirre
48
Bruninho
47
Chiqueti
63
Diogo Riquelme
5
Antonio Feliphe Costa Silva
11
Isaac Rodrigues de Lima
3
Leonardo Pinheiro da Conceicao
6
Leonardo Derik Dias Goncalves
21
Leozinho
14
Luiz Gustavo Dias
1
Mycael Pontes Moreira
70
Renan
Atletico Paranaense Atletico Paranaense 3-4-2-1
4-2-3-1 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
23
Neto
4
Dias
22
Teran
29
Benavide...
37
Esquivel
10
Zapelli
27
Pena
2
Santos
8
Cruz
53
Kogitzki
9
Rodalleg...
1
Vitor
2
Silva
3
Gebson
4
Barreto
6
Silva
8
Nogueira
5
Teixeira
7
Tocantin...
10
Liberato
11
Soares
9
Coutinho

Substitutes

15
Ariel
18
Assis
19
Bruno Jose de Souza
13
Felipe Guimaraes
17
Guilherme Costa Marques
16
Jader Barbosa da Silva Gentil
20
Leo Jaco
14
Nata Felipe de Amorim Santos
12
Vladimir Orlando Cardoso de Araujo Filho
Đội hình dự bị
Atletico Paranaense Atletico Paranaense
Juan Felipe Aguirre 33
Bruninho 48
Chiqueti 47
Diogo Riquelme 63
Antonio Feliphe Costa Silva 5
Isaac Rodrigues de Lima 11
Leonardo Pinheiro da Conceicao 3
Leonardo Derik Dias Goncalves 6
Leozinho 21
Luiz Gustavo Dias 14
Mycael Pontes Moreira 1
Renan 70
Atletico Paranaense Atletico Clube Goianiense
15 Ariel
18 Assis
19 Bruno Jose de Souza
13 Felipe Guimaraes
17 Guilherme Costa Marques
16 Jader Barbosa da Silva Gentil
20 Leo Jaco
14 Nata Felipe de Amorim Santos
12 Vladimir Orlando Cardoso de Araujo Filho

Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Atletico Clube Goianiense

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 13.67
8 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
47% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.1
4.5 Sút trúng cầu môn 4.7
11.6 Phạm lỗi 13.1
5.1 Phạt góc 5.8
2.5 Thẻ vàng 2
52.4% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Paranaense (30trận)
Chủ Khách
Atletico Clube Goianiense (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
8
4
HT-H/FT-T
5
0
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
2
1
6
6
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
1
1
2
2
HT-B/FT-B
2
3
0
4