FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro, 04h30 ngày 17/11
Atletico Paranaense
-0.25 0.97
+0.25 0.93
2.25 1.00
u 0.70
2.20
3.00
3.10
-0.25 0.97
+0.25 0.60
0.75 0.77
u 0.93
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro
Ra sân: Julimar Silva Oliveira Junior
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Kiến tạo: Gabriel Girotto Franco
Brahian Palacios AlzateRa sân: Rubens Antonio Dias
Paulo Henrique Sampaio Filho,PaulinhoRa sân: Otavio Henrique Passos Santos
Mariano Ferreira FilhoRa sân: Renzo Saravia
Igor GomesRa sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Ra sân: Pablo Felipe Teixeira
Ra sân: Erick Luis Conrado Carvalho
Alan Kardec de Sousa PereiraRa sân: Deyverson Brum Silva Acosta
Ra sân: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 7.4 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 4 | 3 | 45 | 7 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 4 | 45 | 8.3 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 45 | Lucas Belezi Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 44 | 7.7 | |
| 6 | Fernando Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 41 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 57 | Joao Cruz | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 32 | 6.9 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 4 | 55 | 7.4 | |
| 20 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 4 | 100 | 7 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 8 | 3 | 90 | 6.9 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 2 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 2 | 2 | 103 | 7.2 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 45 | Alisson Santana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

