FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Palmeiras, 02h00 ngày 03/07
Atletico Paranaense
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.25 0.92
u 0.78
2.30
2.90
3.00
-0 0.96
+0 1.00
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Paranaense vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Paranaense vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Paranaense vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Palmeiras
Endrick Felipe Moreira de Sousa Penalty awarded
Endrick Felipe Moreira de Sousa
0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Gustavo Garcia
Ra sân: Hugo Moura Arruda da Silva
Gabriel Vinicius MeninoRa sân: Richard Rios
0 - 2 Gabriel Vinicius Menino Kiến tạo: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Fabio Silva de FreitasRa sân: Luis Guilherme

Gustavo Garcia
Luan Garcia TeixeiraRa sân: Kaiky Naves
Ronielson da Silva BarbosaRa sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Mayke Rocha OliveiraRa sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Ra sân: Khellven Douglas Silva Oliveira
Ra sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Kiến tạo: Madson Ferreira dos Santos
Ra sân: Agustin Canobbio Graviz
Ra sân: Ze Ivaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marcelo Cirino da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 60 | 6.76 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 10 | Miguel David Terans Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 34 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 8 | 2 | 6 | 52 | 43 | 82.69% | 10 | 1 | 83 | 8.4 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 3 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 4 | 62 | 5.86 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 49 | 5.98 | |
| 23 | Linck Leonardo | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.29 | ||
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 8.01 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 64 | 6.22 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 19 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 32 | 7.94 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 39 | 6.92 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 32 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 4.89 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | ||
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 40 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 26 | 7.51 | |
| 31 | Luis Guilherme | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

