FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Sao Paulo, 07h30 ngày 04/07
Atletico Paranaense 1
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.25 0.98
u 0.72
2.14
3.05
3.10
-0 0.94
+0 1.19
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Paranaense vs Sao Paulo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Paranaense vs Sao Paulo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Paranaense vs Sao Paulo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Paranaense vs Sao Paulo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Paranaense vs Sao Paulo
0 - 1 Aldemir Dos Santos Ferreira Kiến tạo: Jonathan Calleri
Kiến tạo: Luis Leonardo Godoy
1 - 2 Jonathan Calleri
Diego Henrique Costa BarbosaRa sân: Igor Vinicius de Souza
Jonathan Calleri
Ra sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Ra sân: Bruno Zapelli
Ra sân: Luis Leonardo Godoy
Wellington Santos
Ra sân: Lucas Esquivel
Rodrigo NestorRa sân: Wellington Soares da Silva
Patryck Lanza dos ReisRa sân: Wellington Santos
JuanRa sân: Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Andre Oliveira SilvaRa sân: Aldemir Dos Santos Ferreira
Ra sân: Julimar Silva Oliveira Junior
Aldemir Dos Santos Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Paranaense VS Sao Paulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Paranaense vs Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.56 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 6.28 | |
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 30 | 7.49 | |
| 6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 1 | 40 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

