FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Club Tijuana, 08h00 ngày 15/09
Atletico San Luis
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.5 0.57
u 1.25
2.07
2.63
3.48
-0 0.93
+0 1.08
1.25 0.83
u 0.98
2.75
3.25
2.5
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atletico San Luis vs Club Tijuana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Club Tijuana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico San Luis vs Club Tijuana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico San Luis vs Club Tijuana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Club Tijuana
Ra sân: Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Kiến tạo: Miguel Garcia
Mourad El GhezouaniRa sân: Domingo Blanco
1 - 1 Jackson Gabriel Porozo Vernaza Kiến tạo: Gilberto Mora
Ra sân: Miguel Garcia
Rafael Fernandez
Adonis Stalin Preciado QuinteroRa sân: Kevin Castaneda Vargas
VitinhoRa sân: Ramiro Arciga
Aaron MejiaRa sân: Rafael Fernandez
Kevin EscamillaRa sân: Ivan Tona
Ra sân: Oscar Macias
Ra sân: Benjamin Ignacio Galdames Millan
Ra sân: Sebastian Perez Bouquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 3 | Robson Bambu | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 4 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 24 | 7 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 63 | 6.5 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 4 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 62 | 8.7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

