FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Mazatlan FC, 08h00 ngày 06/04
Atletico San Luis
-0.25 0.74
+0.25 0.96
2.5 0.87
u 0.73
1.95
3.02
3.25
-0.25 0.74
+0.25 0.60
1 0.83
u 0.77
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atletico San Luis vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico San Luis vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico San Luis vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Mazatlan FC
Kiến tạo: Sebastien Salles-Lamonge
1 - 1 Nicolas Benedetti Kiến tạo: Alan Torres
Hugo Alfonso Gonzalez Duran
Mauro LainezRa sân: Jordan Steeven Sierra Flores
Rodolfo Gilbert Pizarro ThomasRa sân: Facundo Ezequiel Almada
Jair DiazRa sân: Salvador Rodriguez Morales
Roberto MerazRa sân: Said Godinez
Samir Caetano de Souza Santos
Ra sân: Vitinho
Ra sân: Diego Abitia
Jefferson Alfredo Intriago MendozaRa sân: Alan Torres
Ra sân: Sebastien Salles-Lamonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 7 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 203 | Diego Abitia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 33 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Bryan Colula | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Luis Amarilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Lucas Merolla | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Alan Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Salvador Rodriguez Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 201 | Said Godinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

