FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Necaxa, 08h00 ngày 25/01
Atletico San Luis
-0 0.85
+0 1.00
2.5 0.85
u 0.91
2.30
2.55
3.40
-0 0.85
+0 0.95
1 0.90
u 0.90
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atletico San Luis vs Necaxa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Necaxa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico San Luis vs Necaxa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico San Luis vs Necaxa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Necaxa
0 - 1 Diber Carbindo Kiến tạo: Agustin Palavecino
0 - 2 Jose Antonio Paradela Kiến tạo: Agustin Palavecino
Ra sân: Daniel Guillen
Ra sân: John Eduard Murillo Romana
Ra sân: Oscar Macias
Ra sân: Luis Ronaldo Najera Reyna
0 - 3 Diber Carbindo Kiến tạo: Agustin Palavecino
Diego Esau Gomez MedinaRa sân: Pavel Perez
Ra sân: Vitinho
Tomas Oscar BadaloniRa sân: Diber Carbindo
Arturo Adolfo Palma CisnerosRa sân: Kevin Rosero
Heriberto JuradoRa sân: Jose Antonio Paradela
Emilio Martinez GonzalezRa sân: Emilio Lara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | John Eduard Murillo Romana | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Daniel Guillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

