FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Pachuca, 06h00 ngày 15/03
Atletico San Luis
-0 1.10
+0 0.68
2.5 0.82
u 0.90
2.72
2.20
3.31
-0 1.10
+0 0.72
1 0.69
u 1.01
3.3
2.7
2.15
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atletico San Luis vs Pachuca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Pachuca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico San Luis vs Pachuca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico San Luis vs Pachuca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Pachuca
Sergio Rodríguez
Kiến tạo: Sebastian Perez Bouquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Pachuca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 8.1 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 7.6 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 9 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 6 | 71 | 7.3 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 21 | Rene Lopez | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 4 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 1 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 187 | Gael Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

