FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Pachuca, 08h00 ngày 21/04
Atletico San Luis
+0.75 1.00
-0.75 0.70
2.5 0.44
u 1.70
4.35
1.50
3.95
+0.25 1.00
-0.25 0.93
1.25 0.78
u 1.03
3.9
2.05
2.52
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atletico San Luis vs Pachuca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Pachuca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico San Luis vs Pachuca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico San Luis vs Pachuca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Pachuca
Juan Sigala Goal cancelled
Elias Montiel
Ra sân: Leonardo Bonatini Lohner Maia
Carlos Sanchez NavaRa sân: Jorge Berlanga
Javier LopezRa sân: Juan Sigala
Oussama Idrissi
1 - 1 Illian Hernandez
Illian HernandezRa sân: John Kennedy
Santiago HomenchenkoRa sân: Pedro Pedraza
Ra sân: Vitinho
Javier Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Pachuca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo Bonatini Lohner Maia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Miguel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Jorge Berlanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 240 | Juan Sigala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

