FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Puebla, 06h00 ngày 01/03
Atletico San Luis
-0.25 0.70
+0.25 1.08
0.5 1.45
u 0.25
1.98
3.10
3.40
-0.25 0.70
+0.25 0.65
1 0.80
u 1.00
2.46
3.65
2.17
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atletico San Luis vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico San Luis vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico San Luis vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico San Luis vs Puebla
Luis Gabriel Rey MejiaRa sân: Eduardo Navarro
Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico San Luis VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico San Luis vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 2 | 74 | 6.3 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 5 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 57 | 6.7 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 55 | 7.4 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 10 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

