FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi, 07h30 ngày 27/05
Atletico Tucuman
-0.5 0.80
+0.5 1.00
0.5 1.35
u 0.30
1.80
3.90
3.35
-0 0.80
+0 1.15
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi
Ra sân: Marcelo Ortiz
Maximiliano CenturiónRa sân: Lucas Brochero
Ra sân: Mateo Coronel
Luis Leal dos AnjosRa sân: Flabian Londono
Juan CuestaRa sân: Santiago Toloza
Ra sân: Francisco Di Franco
Ra sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Juan PeinipilRa sân: Lautaro Guzman
Ra sân: Joaquin Pereyra
Kiến tạo: Cristian Menendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Arsenal de Sarandi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.53 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 15 | Francisco Di Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.73 | |
| 6 | Francis Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 19 | 6.09 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.56 |
Arsenal de Sarandi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 39 | 6.82 | |
| 27 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 36 | Flabian Londono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

