FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Barracas Central, 07h30 ngày 19/03
Atletico Tucuman
-0.75 0.93
+0.75 0.87
2.25 0.90
u 0.80
1.73
4.40
3.25
-0.25 0.93
+0.25 0.84
1 1.03
u 0.67
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Barracas Central
Kiến tạo: Mateo Coronel
Alan Martin CanteroRa sân: Mauro Peinipil
Agustin Dattola
Ra sân: Ignacio Maestro Puch
Ivan Tapia
Ra sân: Moises Brandan
Ra sân: Marcelo Alejandro Estigarribia Balmori
1 - 1 Facundo Mater Kiến tạo: Adrian Ricardo Centurion
Rodrigo Ezequiel HerreraRa sân: Adrian Ricardo Centurion
Maximiliano RodriguezRa sân: Facundo Mater
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Marcelo Alejandro Estigarribia Balmori | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 7.71 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.92 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 7.18 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 7.28 | |
| 9 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 33 | Moises Brandan | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.92 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adrian Ricardo Centurion | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 7 | Lucas Colitto | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 19 | 6.44 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 25 | 7.18 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 18 | Agustin Dattola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.38 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | ||
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

