FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE, 07h30 ngày 19/07
Atletico Tucuman
-0.5 1.04
+0.5 0.84
1.75 0.75
u 0.95
2.25
3.30
2.75
-0.25 1.04
+0.25 0.60
0.75 0.80
u 0.90
2.8
3.57
1.95
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE
Jonathan Galvan
Fernando JuarezRa sân: Franco Alfonso
Favio CabralRa sân: David Zalazar
Lucas BesozziRa sân: Jonathan Galvan
Sebastian Carlos Cristoforo PepeRa sân: Ivan Gomez Romero
1 - 1 Matias Perello Kiến tạo: Lucas Besozzi
Matias Perello
Matias Perello Goal awarded
Ra sân: Franco Nicola
Ra sân: Ignacio Galvan
Fernando MartinezRa sân: Matias Perello
Fernando Juarez
Ra sân: Kevin Ortiz
Ra sân: Carlos Auzqui
Ra sân: Mateo Coronel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 13 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 11 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 21 | 7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 18 | David Zalazar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 35 | Franco Alfonso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Gonzalo Trindade | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

