FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión, 07h30 ngày 01/07
Atletico Tucuman
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2 0.82
u 0.88
2.20
2.98
3.10
-0 0.90
+0 1.10
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión
Mauro Luna Diale
Yeison Stiven Gordillo Vargas
Martin CaneteRa sân: Mauro Luna Diale
Bryan CastrillonRa sân: Jerónimo Domina
Luciano Roman AuedRa sân: Nicolás Paz
Imanol Machuca
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Mateo Coronel
Tomas GonzalezRa sân: Enzo Martin Roldan
Ra sân: Joaquin Pereyra
Ra sân: Adrian Guillermo Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 7.21 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 3 | 21 | 6.49 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 48 | 6.83 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 25 | 6.24 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.64 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 5.66 | |
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 32 | Nicolás Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

