FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia, 06h30 ngày 16/06
Atletico Tucuman
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2 0.73
u 0.97
1.94
3.65
3.08
-0.25 0.94
+0.25 0.66
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia
Kiến tạo: Marcelo Luciano Estigarribia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 39 | Matias Orihuela | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 2 | Francis Flores | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 8 | 30 | 7.8 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 14 | Agustín Lagos | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 73 | 8 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 23 | Francisco Bonfiglio | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 33 | Nicolas Palavecino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 30 | Kevin Lopez | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Samuel Lucero | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

