FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra, 07h00 ngày 05/02
Atletico Tucuman
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2 0.92
u 0.78
2.00
3.40
3.15
-0.25 1.00
+0.25 0.75
0.75 0.76
u 0.94
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
0 - 1 Nicolas Sansotre Kiến tạo: Mario Sanabria
Ra sân: Kevin Lopez
Ra sân: Marcelo Ortiz
Mario Sanabria
Ra sân: Ramiro Ruiz Rodriguez
Alexander DiazRa sân: Nicolas Benegas
Jonatan Esteban GoitiaRa sân: Mario Sanabria
Juan Cruz RandazzoRa sân: Eric Joel Tovo
0 - 2 Jonathan Carlos Herrera
Antony AlonsoRa sân: Jonathan Carlos Herrera
Gabriel ObredorRa sân: Nicolas Sansotre
0 - 3 Antony Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 7 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 36 | 6.4 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 24 | 7.1 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Eric Joel Tovo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 2 | 2 | 25 | 7 | |
| 37 | Mario Sanabria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

