FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Independiente, 07h00 ngày 05/11
Atletico Tucuman
-0 1.00
+0 0.80
1.75 0.90
u 0.80
2.85
2.70
2.60
-0 1.00
+0 0.85
0.5 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Independiente
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Federico Andres Mancuello
Kiến tạo: Joaquin Pereyra
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Javier RuizRa sân: Felipe Aguilar Mendoza
Kevin LopezRa sân: Braian Martinez
Kevin Lopez
Joaquin Laso
1 - 1 Joaquin Laso Kiến tạo: Kevin Lopez
Ra sân: Guillermo Acosta
Ra sân: Marcelo Ortiz
Ra sân: Mateo Coronel
Cristian Baez
1 - 2 Alexis Pedro Canelo Kiến tạo: Joaquin Laso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 39 | Matias Orihuela | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 7.4 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Damian Perez | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Cristian Baez | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 26 | Felipe Aguilar Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 29 | Braian Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

