FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs River Plate, 07h30 ngày 29/04
Atletico Tucuman
+0.75 0.88
-0.75 0.92
2.25 0.80
u 0.90
4.35
1.68
3.45
+0.25 0.88
-0.25 0.86
1 0.98
u 0.72
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs River Plate
Kiến tạo: Adrian Guillermo Sanchez
Pablo Solari

Jose Antonio Paradela
Jose Antonio Paradela
Milton CascoRa sân: Robert Rojas
Ezequiel BarcoRa sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Lucas BeltranRa sân: Miguel Angel Borja Hernandez
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Mateo Coronel
Ra sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Matias SuarezRa sân: Santiago Simon
Ra sân: Guillermo Acosta
Marcelo HerreraRa sân: Elias Gomez
1 - 1 Joaquin Pereyra(OW)
Agustin Palavecino
Jonathan Ramon Maydana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.97 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 30 | Wilson Ibarrola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.53 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 4 | 29 | 6.57 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.09 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 16 | 6.7 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 4 | Jonathan Ramon Maydana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 21 | 6.11 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 23 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 30 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 2 | Robert Rojas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.06 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 26 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 4.83 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 31 | Santiago Simon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 27 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

