FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Rosario Central, 07h30 ngày 18/04
Atletico Tucuman
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2 0.80
u 0.90
2.12
3.32
2.95
-0 0.88
+0 1.18
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Rosario Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Rosario Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Rosario Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Rosario Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Rosario Central
Kiến tạo: Joaquin Pereyra
Laurtaro GiacconeRa sân: Victor Ignacio Malcorra
1 - 1 Carlos Quintana
Jhonatan CandiaRa sân: Alejo Veliz
Lucas RodríguezRa sân: Alan Francisco Rodriguez
1 - 2 Damian Alberto Martinez Kiến tạo: Laurtaro Giaccone
Ra sân: Ramiro Ruiz Rodriguez
Ra sân: Guillermo Acosta
Ra sân: Matias Orihuela
Ismael CortezRa sân: Damian Alberto Martinez
Ra sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Jhonatan Candia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.83 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 7.65 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 25 | 7.09 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 16 | 7.56 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 6.66 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 7 | Walter Montoya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 30 | 6.72 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

