FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs San Lorenzo, 07h15 ngày 21/10
Atletico Tucuman
-0 0.82
+0 1.04
2.5 2.20
u 0.30
2.32
3.10
2.78
-0 0.82
+0 1.05
0.75 1.05
u 0.75
3.5
4
1.8
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs San Lorenzo
Gaston Hernandez Bravo
1 - 1 Alexis Ricardo Cuello
Alexis Ricardo Cuello Penalty awarded
Diego HerazoRa sân: Fabricio Lopez
1 - 2 Nicolas Tripichio Kiến tạo: Facundo Gulli
Nicolas Tripichio
Diego Herazo
Ra sân: Nicolas Lamendola
Ra sân: Ignacio Galvan
Ra sân: Carlos Auzqui
Ra sân: Kevin Ortiz
Francisco PerruzziRa sân: Nicolas Tripichio
Daniel HerreraRa sân: Ezequiel Cerutti
Alexis Ricardo Cuello
Agustin LadstatterRa sân: Facundo Gulli
Ra sân: Adrian Guillermo Sanchez
Branco SalinardiRa sân: Alexis Ricardo Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 0 | Marcelo Ortiz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 0 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 0 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 0 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 0 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 0 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 46 | 7 | |
| 0 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 0 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 0 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 0 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 18 | 7 | |
| 0 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 0 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 0 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 0 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 0 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 0 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 0 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 0 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 0 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 0 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

