FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, 05h00 ngày 05/11
Atletico Tucuman
-0.5 0.80
+0.5 1.05
2.5 1.30
u 0.57
1.60
5.35
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.83
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin
Gabriel Agustin HaucheRa sân: Emiliano Mendez
Juan Manuel Insaurralde
Ra sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Jair Ezequiel ArismendiRa sân: Gabriel Diaz
Ezequiel NayaRa sân: Manuel Monaco
Franco Paredes
Ra sân: Mateo Bajamich
Ra sân: Renzo Ivan Tesuri
Lisandro LopezRa sân: Joaquin Gho
Facundo RoncagliaRa sân: Franco Paredes
Ra sân: Mateo Coronel
Ra sân: Nicolas Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 23 | 60.53% | 9 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 7.8 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Tomas Castro Ponce | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 23 | Francisco Bonfiglio | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 21 | Gabriel Agustin Hauche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 7 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Joaquin Gho | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 9 | Ezequiel Naya | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Manuel Monaco | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 2 | 48 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

