FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield, 07h15 ngày 18/03
Atletico Tucuman
-0.25 1.12
+0.25 0.68
2.5 1.63
u 0.44
2.32
3.00
2.88
-0 1.12
+0 1.15
0.75 0.98
u 0.83
VĐQG Argentina
KQBD Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield
Kiến tạo: Carlos Auzqui
1 - 1 Braian Ezequiel Romero
Aaron QuirozRa sân: Valentin Gomez
Francisco Andres PizziniRa sân: Maximiliano Porcel
Matias PellegriniRa sân: Isaias Andrada
1 - 2 Maher Carrizo
Ra sân: Franco Nicola
Ra sân: Carlos Auzqui
Ra sân: Mateo Bajamich
Michael Nicolas Santos RosadillaRa sân: Maher Carrizo
Thiago SilveroRa sân: Leonel Roldán
Ra sân: Guillermo Acosta
Ra sân: Adrian Guillermo Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Tucuman VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 6 | 28 | 7.7 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 6.4 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 43 | Isaias Andrada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 46 | Maximiliano Porcel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Leonel Roldán | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

