FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland City vs Boca Juniors, 02h00 ngày 25/06
Auckland City
+5 1.00
-5 0.85
2.75 0.80
u 0.85
23.00
2.42
1.59
+2.25 1.00
-2.25 0.90
2.5 0.88
u 0.93
41
1.07
8.5
FIFA Club World Cup
KQBD Auckland City vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland City vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland City vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland City vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland City vs Boca Juniors
Kevin ZenonRa sân: Oscar Exequiel Zeballos
0 - 1 Nathan Garrow(OW)
Kiến tạo: Jerson Lagos Giraldo
Ra sân: Gerard Garriga Gibert
Ra sân: Regont Murati
Malcom BraidaRa sân: Alan Velasco
Milton GimenezRa sân: Edinson Cavani
Ra sân: David Yoo
Miguel Merentiel Goal cancelled
Ra sân: Dylan Manickum
Ra sân: Jerson Lagos Giraldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland City VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland City vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mario Ilich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 10 | Dylan Manickum | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 5 | Nikko Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Myer Bevan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 8 | Gerard Garriga Gibert | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 12 | Regont Murati | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 3 | Adam Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 4 | Christian Gray | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7.36 | |
| 17 | Jerson Lagos Giraldo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 26 | David Yoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 24 | Nathan Garrow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 36 | 6.37 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 6 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 6 | 80 | 7.1 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 75 | 6.94 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 9 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 11 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 16 | 0 | 64 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

