FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Central Coast Mariners, 10h00 ngày 19/04
Auckland FC
-1.75 0.85
+1.75 0.95
1.5 1.30
u 0.40
1.26
7.60
5.00
-0.75 0.85
+0.75 0.95
1.5 0.91
u 0.80
1.62
8
3
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners
James Donachie Card changed
James Donachie
0 - 1 Ali Auglah Kiến tạo: Nathanael Blair
Storm Roux
Ra sân: Callan Elliot
Sabit James NgorRa sân: Jesse Mantell
Ra sân: Logan Rogerson
Ra sân: Louis Verstraete
Andrew Redmayne
Bailey BrandtmanRa sân: Oliver Lavale
Ra sân: Jake Girdwood Reich
Harrison Steele
Nathan PaullRa sân: Sabit James Ngor
Harrison SteeleRa sân: Haine Eames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 4 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 8 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 8 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 5 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 41 | 5.8 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 7.1 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 27 | 7 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 45 | Jesse Mantell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

