FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs FC Macarthur, 11h00 ngày 01/02
Auckland FC
-0.5 0.88
+0.5 1.02
2.5 0.65
u 1.25
1.68
3.84
3.90
-0.25 0.88
+0.25 0.95
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs FC Macarthur
Kiến tạo: Max Andrew Mata
1 - 1 Jake Hollman
Ra sân: Nando Zen Pijnaker
Ivan Vujica
Luke Brattan
Harrison SawyerRa sân: Frans Deli
Dean BosnjakRa sân: Christopher Oikonomidis
Ra sân: Neyder Moreno
Ra sân: Jake Brimmer
Ra sân: Max Andrew Mata
Kiến tạo: Francis De Vries
Walter ScottRa sân: Joshua Damevski
Ra sân: Logan Rogerson
Oliver RandazzoRa sân: Jake Hollman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 7 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 20 | 7.3 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 27 | Joshua Damevski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

