FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Melbourne City, 11h00 ngày 18/01
Auckland FC
-0.25 0.87
+0.25 1.03
2.5 1.00
u 0.80
2.24
2.75
3.30
-0 0.87
+0 1.05
1 0.98
u 0.83
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Melbourne City
Kiến tạo: Logan Rogerson
Ra sân: Jesse Randall
Ra sân: Max Andrew Mata
Lawrence WongRa sân: Zane Schreiber
Michael GhossainiRa sân: Medin Memeti
Kavian RahmaniRa sân: Harry Politidis
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Ra sân: Louis Verstraete
Mathew LeckieRa sân: Callum Talbot
German FerreyraRa sân: Nathaniel Atkinson
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 3 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 40 | 7.6 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 24 | 7 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 71 | 6.2 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 66 | 6.2 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

