FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Melbourne City, 11h00 ngày 28/02
Auckland FC
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 0.50
u 1.40
2.20
2.73
3.30
-0 0.93
+0 1.20
1 0.95
u 0.85
2.75
3.75
2.2
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Melbourne City
Zane Schreiber
Ra sân: Hiroki Sakai
Kiến tạo: Luis Guillermo May Bartesaghi
Kiến tạo: Jesse Randall
Liam BonetigRa sân: Samuel Souprayen
Medin MemetiRa sân: Max Caputo
Ra sân: Cameron Howieson
Ra sân: Jesse Randall
Elbasan RashaniRa sân: Marcus Younis
Kavian RahmaniRa sân: Daniel Arzani
Emin DurakovicRa sân: Andreas Kuen
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Ra sân: Logan Rogerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 25 | 7 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Harrison Andrew Delbridge | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.4 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

