FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Melbourne Victory, 11h00 ngày 01/01
Auckland FC
-0.25 1.10
+0.25 0.80
2.5 0.91
u 0.91
2.20
2.90
3.20
-0 1.10
+0 1.03
1 0.90
u 0.90
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory
Nishan VelupillayRa sân: Reno Piscopo
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Kasey Bos
Nikolaos VergosRa sân: Bruno Fornaroli
Ra sân: Neyder Moreno
Ra sân: Liam Gillion
Ra sân: Jake Brimmer
Joshua RawlinsRa sân: Adama Traore
Jing ReecRa sân: Daniel Arzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 41 | 7 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 10 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 26 | 6.8 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

