FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Melbourne Victory, 12h00 ngày 11/04
Auckland FC
-0.25 0.86
+0.25 1.04
2.75 0.91
u 0.99
2.08
3.05
3.70
-0.25 0.86
+0.25 0.74
1.25 1.12
u 0.79
2.61
3.55
2.3
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Melbourne Victory
Jason Alan Davidson
0 - 1 Franco Lino Kiến tạo: Denis Genreau
Ra sân: Nando Zen Pijnaker
1 - 2 Nishan Velupillay
Ra sân: Louis Verstraete
Ra sân: Jesse Randall
Louis D ArrigoRa sân: Jordi Valadon
Oliver DragicevicRa sân: Matthew Grimaldi
Reno PiscopoRa sân: Nishan Velupillay
Denis Genreau
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Ra sân: Luka Vicelich
Adama TraoreRa sân: Franco Lino
Lachlan Jackson
Lachlan JacksonRa sân: Keegan Jelacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 3 | 6 | 83 | 7.7 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 11 | 45 | 7.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 8 | 0 | 57 | 8.8 | |
| 12 | James Hilton | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 71 | 7.9 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 12 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 52 | Luka Vicelich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 61 | 6 | |
| 57 | Van Fitzharris | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 2 | 23 | 6.9 | ||
| 46 | James Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 27 | 62.79% | 2 | 2 | 75 | 7 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 51 | 5.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 39 | 7.9 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 2 | 25 | 6.2 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 18 | Franco Lino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 29 | Oliver Dragicevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

