FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Newcastle Jets, 09h00 ngày 30/11
Auckland FC
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 0.40
u 1.80
1.60
4.05
4.20
-0.25 0.83
+0.25 1.03
1.5 1.00
u 0.73
2.1
4.33
2.63
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets
0 - 1 Will Dobson
Kiến tạo: Sam Cosgrove
Max Burgess
1 - 2 Lachlan Rose Kiến tạo: Will Dobson
Ra sân: Cameron Howieson
Clayton John TaylorRa sân: Xavier Bertoncello
Ra sân: Jake Brimmer
Ra sân: Lachlan Brook
Eli AdamsRa sân: Lachlan Rose
Ben GibsonRa sân: Will Dobson
Joseph ShaughnessyRa sân: Joel Bertolissio
Lachlan BaylissRa sân: Max Burgess
Ra sân: Daniel Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 9 | 36 | 7.2 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 3 | 97 | 7.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 69 | 49 | 71.01% | 9 | 3 | 99 | 7.8 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 10 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 6 | 78 | 7.3 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 29 | 6.6 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 41 | 74.55% | 2 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 12 | 7.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 60 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

