FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Perth Glory, 09h00 ngày 08/03
Auckland FC
-1.25 0.98
+1.25 0.88
2.5 0.30
u 2.20
1.35
5.90
4.55
-0.5 0.98
+0.5 0.88
1.25 0.93
u 0.88
1.91
6.5
2.5
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Perth Glory
William Freney
1 - 1 Brian Kaltak Kiến tạo: Luca Tevere
1 - 2 Stefan Colakovski Kiến tạo: Luca Tevere
Stefan Colakovski
Matthew Sutton Goal awarded
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
Ra sân: Cameron Howieson
Ra sân: Logan Rogerson
Trent OstlerRa sân: Luca Tevere
Adam TaggartRa sân: Jaiden Kucharski
Joshua RisdonRa sân: Callum Timmins
Andriano LebibRa sân: William Freney
Anthony DidulicaRa sân: Stefan Colakovski
Ra sân: Callan Elliot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 55 | 7 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 12 | 29 | 8.4 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 57 | 41 | 71.93% | 10 | 1 | 90 | 6.3 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 3 | 75 | 7.3 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 4 | 83 | 7.1 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 3 | 103 | 6.7 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 56 | 6.2 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 44 | 6 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 5 | 48 | 7.5 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 23 | Anthony Didulica | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

