FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Western Sydney, 11h00 ngày 25/10
Auckland FC
-0.5 0.84
+0.5 0.96
2.5 0.73
u 1.05
1.84
3.34
3.65
-0.25 0.84
+0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
2.4
4.33
2.3
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Western Sydney
Kiến tạo: Louis Verstraete
Alou KuolRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Dylan Dean SciclunaRa sân: Joshua Brillante
Ruon TongyikRa sân: Aidan Simmons
Aydan HammondRa sân: Kosta Barbarouses
Ra sân: Sam Cosgrove
Ra sân: Jesse Randall
Dylan Dean Scicluna
Ra sân: Lachlan Brook
Ra sân: Jake Brimmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Louis Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 10 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 77 | Lachlan Brook | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 22 | Jake Brimmer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 21 | Jesse Randall | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 28 | 8.1 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

