FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Auckland FC vs Western United FC, 11h00 ngày 21/12
Auckland FC
-1 0.95
+1 0.95
2.5 0.57
u 1.40
1.46
5.10
4.30
-0.5 0.95
+0.5 0.73
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Auckland FC vs Western United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Auckland FC vs Western United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Auckland FC vs Western United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Auckland FC vs Western United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Western United FC
0 - 1 Riku Danzaki
0 - 2 Noah Botic
0 - 3 Ibusuki Hiroshi Kiến tạo: Tomoki Imai
Ra sân: Jake Brimmer
Ra sân: Callan Elliot
Ra sân: Neyder Moreno
Michael RuhsRa sân: Noah Botic
Matthew GrimaldiRa sân: Abel Walatee
Ra sân: Francis De Vries
Jordan LautonRa sân: Rhys Bozinovski
Ramy NajjarineRa sân: Riku Danzaki
Tomoki Imai
Jake NajdovskiRa sân: Ibusuki Hiroshi
0 - 4 Matthew Grimaldi Kiến tạo: Ramy Najjarine
Ra sân: Louis Verstraete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Western United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Western United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Auckland FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 4 | 41 | 6.5 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 28 | 7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.9 |
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 7.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 7.3 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

