FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Bayern Munich, 21h30 ngày 27/01
Augsburg
+1.5 1.02
-1.5 0.86
2.5 0.29
u 2.50
8.40
1.22
6.10
+0.75 1.02
-0.75 1.03
1.5 0.95
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Bayern Munich
Matthijs de Ligt
0 - 1 Aleksandar Pavlovic
Mathys TelRa sân: Kingsley Coman
0 - 2 Alphonso Davies Kiến tạo: Leon Goretzka
Kiến tạo: Kevin Mbabu
1 - 3 Harry Kane
Ra sân: Phillip Tietz
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Fredrik Jensen
Aleksandar Pavlovic
Ra sân: Iago Amaral Borduchi
Leroy Sane
Ra sân: Ruben Vargas
Thomas MullerRa sân: Jamal Musiala
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Leroy Sane
Lovro ZvonarekRa sân: Aleksandar Pavlovic
Manuel Neuer
Raphael Guerreiro
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 36 | 69.23% | 2 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.67 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 49 | 6.47 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 7 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 64 | 6.43 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 8.63 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 5.48 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 17 | 6.22 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 7.48 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.49 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.52 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 69 | 6.55 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 100 | 90 | 90% | 3 | 0 | 113 | 6.5 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 62 | 6.27 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 57 | 7.21 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 88 | 7.29 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 4 | 70 | 6.81 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 71 | 8.18 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 64 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

