FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Bayern Munich, 23h30 ngày 30/08
Augsburg
+1.75 0.89
-1.75 0.99
2.5 0.40
u 1.75
8.90
1.21
6.10
+0.75 0.89
-0.75 0.95
1.5 1.03
u 0.78
8
1.67
2.88
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Bayern Munich
0 - 1 Serge Gnabry Kiến tạo: Harry Kane
Ra sân: Marius Wolf
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Konrad Laimer
0 - 3 Michael Olise Kiến tạo: Harry Kane
Kiến tạo: Robin Fellhauer
Michael Olise
Konrad Laimer
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Elias Saad
Sacha BoeyRa sân: Konrad Laimer
Aleksandar PavlovicRa sân: Leon Goretzka
Kiến tạo: Kristijan Jakic
Raphael GuerreiroRa sân: Serge Gnabry
Sacha Boey
Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Han-Noah Massengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 27 | Marius Wolf | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 6.05 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 26 | Elias Saad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 36 | Mert Komur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 19 | 6.66 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 9 | Harry Kane | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 7.31 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 7 | Serge Gnabry | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 7.23 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 27 | Konrad Laimer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 43 | 6.74 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 44 | Josip Stanisic | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 17 | Michael Olise | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

