FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Borussia Dortmund, 22h30 ngày 21/05
Augsburg 1
+1.5 0.80
-1.5 1.06
1.5 1.00
u 0.75
6.50
1.31
5.10
+0.25 0.80
-0.25 1.10
0.5 1.25
u 0.50
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Borussia Dortmund
Ra sân: Kelvin Yeboah
Ra sân: Mads Pedersen
Emre Can
0 - 1 Sebastien Haller
Ra sân: Dion Drena Beljo
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
Karim Adeyemi
Salih OzcanRa sân: Karim Adeyemi
Marius Wolf
Marco ReusRa sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Ermedin Demirovic
0 - 2 Sebastien Haller
0 - 3 Julian Brandt Kiến tạo: Nico Schlotterbeck
Giovanni ReynaRa sân: Donyell Malen
Nico SchlotterbeckRa sân: Mats Hummels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 60 | 6.02 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 59 | 7.11 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 5.33 | |
| 11 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 5.35 | |
| 48 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 13 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 45 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 38 | David Colina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 18 | 5.91 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 8 | Renato De Palma Veiga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.5 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 3 | 88 | 7.38 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 78 | 7.6 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7.78 | |
| 13 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 5 | 40 | 32 | 80% | 8 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 73 | 7.42 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 3 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 65 | 6.85 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

