FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Borussia Dortmund, 21h30 ngày 16/12
Augsburg
+0.5 1.02
-0.5 0.86
2.5 0.44
u 1.63
2.70
2.10
3.88
-0 1.02
+0 0.70
1.25 0.88
u 0.98
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Borussia Dortmund
Kiến tạo: Mads Pedersen
1 - 1 Donyell Malen Kiến tạo: Niclas Fullkrug
Giovanni ReynaRa sân: Marco Reus
Ra sân: Arne Engels
Samuel BambaRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Phillip Tietz
Sebastien HallerRa sân: Emre Can
Sebastien Haller
Ra sân: Fredrik Jensen
Ra sân: Kevin Mbabu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 7 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 7.01 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.61 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.7 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 24 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 18 | 6.96 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 3 | 55 | 7.01 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.41 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 67 | 6.56 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 36 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

