FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Borussia Dortmund, 02h30 ngày 01/11
Augsburg
+0.75 0.83
-0.75 1.05
2.5 0.50
u 1.50
5.30
1.45
4.40
+0.5 0.83
-0.5 1.05
1.25 0.88
u 0.93
4.9
1.82
2.57
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Borussia Dortmund
0 - 1 Sehrou Guirassy
Jobe BellinghamRa sân: Felix Nmecha
Daniel SvenssonRa sân: Carney Chukwuemeka
Ra sân: Mert Komur
Ra sân: Han-Noah Massengo
Gregor Kobel
Marcel SabitzerRa sân: Maximilian Beier
Julian RyersonRa sân: Yan Bueno Couto
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Robin Fellhauer
Ra sân: Alexis Claude Maurice
Karim AdeyemiRa sân: Julian Brandt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dimitris Giannoulis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 1 | 71 | 6.68 | |
| 21 | Phillip Tietz | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 45 | 5.75 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 62 | 6.51 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 39 | 5.68 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 1 | 3 | 68 | 6.77 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 9 | Samuel Essende | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 52 | 7.02 | |
| 32 | Fabian Rieder | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 30 | Anton Kade | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 26 | Elias Saad | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 47 | 6.22 | |
| 36 | Mert Komur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 22 | 5.82 | |
| 40 | Noahkai Banks | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 1 | 50 | 6.18 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 4 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 10 | Julian Brandt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 4 | 25 | 7.14 | |
| 3 | Waldemar Anton | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 84 | 7.12 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 72 | 7.34 | |
| 26 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 42 | 6.26 | |
| 8 | Felix Nmecha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 7.26 | |
| 14 | Maximilian Beier | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 24 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 28 | Aaron Anselmino | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 67 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

