FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Darmstadt, 20h30 ngày 07/10
Augsburg
-0.75 1.02
+0.75 0.84
2.75 1.05
u 0.75
1.74
4.00
3.60
-0.25 1.02
+0.25 0.90
1.25 1.10
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD Augsburg vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Augsburg vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Augsburg vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Augsburg vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Darmstadt
Jannik Muller
0 - 1 Tim Skarke
Ra sân: Robert Gumny
Ra sân: Phillip Tietz
Ra sân: Iago Amaral Borduchi
Luca Pfeiffer
0 - 2 Tobias Kempe
Ra sân: Tim Breithaupt
Fraser HornbyRa sân: Luca Pfeiffer
Andreas MullerRa sân: Marvin Mehlem
Ra sân: Patric Pfeiffer
Mathias HonsakRa sân: Tim Skarke
Clemens RiedelRa sân: Tobias Kempe
Thomas IsherwoodRa sân: Matthias Bader
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 7.09 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 18 | 6.29 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 2 | 33 | 6.85 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.58 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.21 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 34 | 6.78 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.51 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

